Bản dịch của từ Console developer trong tiếng Việt

Console developer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Console developer(Noun)

kˈɒnsəʊl dˈɛvɪlˌəʊpɐ
ˈkɑnˌsoʊɫ ˈdɛvəˌɫoʊpɝ
01

Một người thiết kế hoặc sáng tạo trò chơi điện tử cho các hệ máy chơi game.

A person who designs or creates video games for consoles

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc thiết bị đầu cuối được sử dụng để quản lý hoặc điều khiển các hệ thống máy tính hoặc phần mềm.

A device or terminal used to manage or control computer systems or software

Ví dụ
03

Một công ty hoặc tổ chức phát triển phần mềm hoặc phần cứng cho các thiết bị chơi game.

A company or organization that develops software or hardware for gaming consoles

Ví dụ