Bản dịch của từ Consolidated score trong tiếng Việt

Consolidated score

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consolidated score(Phrase)

kənsˈɒlɪdˌeɪtɪd skˈɔː
kənˈsɑɫəˌdeɪtɪd ˈskɔr
01

Điểm tổng hợp là một thước đo kết hợp các điểm số cá nhân thành một tổng thể hoặc trung bình nhằm phản ánh hiệu suất chung.

A composite score combines individual scores into a single total or average to reflect overall performance.

这是一个综合评分,将个人得分汇总为一个总分或平均数,以反映整体表现。

Ví dụ
02

Một điểm số thể hiện tổng kết kết quả tích lũy, thường được dùng trong các phân tích thống kê hoặc nghiên cứu.

This is a composite indicator, commonly used in statistical or analytical contexts.

这是一个反映整体结果的指标,常在统计或分析的背景下使用。

Ví dụ
03

Điểm tổng hợp từ nhiều dữ liệu hoặc đánh giá khác nhau, thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục hoặc đánh giá.

This is a composite score that combines various data points or assessments, often used in educational or evaluative contexts.

这是一个基于多项数据或评估因素综合得出的分数,常用于教育或评估场景中。

Ví dụ