Bản dịch của từ Constant rate trong tiếng Việt
Constant rate

Constant rate(Noun)
Một phép đo về một lượng vật thể trong một khoảng thời gian, giữ nguyên suốt suốt giai đoạn quan sát.
This is a measurement of a quantity over a unit of time that remains consistent throughout the observation period.
这是对某一量在单位时间内的测量,且在整个观察期间保持不变。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "constant rate" đề cập đến tốc độ không thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và kinh tế. Cụ thể, nó biểu hiện một mối quan hệ tỷ lệ mà trong đó một biến số thay đổi đều đặn so với một biến số khác. Từ ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa.
Thuật ngữ "constant rate" đề cập đến tốc độ không thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và kinh tế. Cụ thể, nó biểu hiện một mối quan hệ tỷ lệ mà trong đó một biến số thay đổi đều đặn so với một biến số khác. Từ ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa.
