Bản dịch của từ Construction build out trong tiếng Việt
Construction build out
Noun [U/C]

Construction build out(Noun)
kənstɹˈʌkʃən bˈɪld ˈaʊt
kənstɹˈʌkʃən bˈɪld ˈaʊt
01
Quá trình xây dựng hoặc tạo ra một thứ gì đó, thường là một công trình hoặc cơ sở hạ tầng.
The process of building or constructing something, usually a project or facility.
建设某物的过程,通常指建筑或基础设施的搭建。
Ví dụ
Ví dụ
