Bản dịch của từ Construction build out trong tiếng Việt

Construction build out

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construction build out (Noun)

kənstɹˈʌkʃən bˈɪld ˈaʊt
kənstɹˈʌkʃən bˈɪld ˈaʊt
01

Quá trình xây dựng hoặc kiến thiết một cái gì đó, thường là một công trình hoặc cơ sở.

The process of building or constructing something, typically a structure or facility.

Ví dụ

The construction of the new library started last month in our town.

Quá trình xây dựng thư viện mới bắt đầu tháng trước ở thị trấn chúng tôi.

The construction of affordable housing is not happening fast enough.

Quá trình xây dựng nhà ở giá rẻ không diễn ra đủ nhanh.

Is the construction of the community center scheduled for next year?

Quá trình xây dựng trung tâm cộng đồng có được lên lịch cho năm tới không?

The construction of the new community center started last month in June.

Việc xây dựng trung tâm cộng đồng mới bắt đầu vào tháng Sáu.

The construction of affordable housing is not progressing fast enough.

Việc xây dựng nhà ở giá rẻ không tiến triển đủ nhanh.

02

Hành động hình thành một cái gì đó bằng cách kết hợp vật liệu, bộ phận hoặc yếu tố.

The act of forming something by combining materials, parts, or elements.

Ví dụ

The construction of the new community center started last month.

Việc xây dựng trung tâm cộng đồng mới bắt đầu vào tháng trước.

The construction of affordable housing is not progressing fast enough.

Việc xây dựng nhà ở giá rẻ không tiến triển đủ nhanh.

Is the construction of parks in the city planned for this year?

Việc xây dựng công viên trong thành phố có được lên kế hoạch năm nay không?

The construction of the new community center started last month.

Việc xây dựng trung tâm cộng đồng mới bắt đầu vào tháng trước.

The construction of parks is not prioritized in our city budget.

Việc xây dựng công viên không được ưu tiên trong ngân sách thành phố.

03

Một loại dự án xây dựng cụ thể, thường liên quan đến thiết kế và thực hiện một tòa nhà.

A specific type of building project, usually involving the design and execution of a building.

Ví dụ

The construction build out for the community center starts next month.

Dự án xây dựng cho trung tâm cộng đồng bắt đầu vào tháng tới.

The construction build out did not meet the city's safety standards.

Dự án xây dựng không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn của thành phố.

Is the construction build out for the library finished on time?

Dự án xây dựng cho thư viện có hoàn thành đúng thời hạn không?

The new community center is a significant construction build out for our city.

Trung tâm cộng đồng mới là một dự án xây dựng quan trọng cho thành phố.

The city council did not approve the construction build out this year.

Hội đồng thành phố đã không phê duyệt dự án xây dựng năm nay.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Construction build out cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Construction build out

Không có idiom phù hợp