consubstantiating
consubstantiating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
consubstantiating (Idiom)
Nghĩa 01
Xác nhận/khẳng định sự hiệp nhất về bản chất giữa bánh rượu và thân máu Chúa trong Bí tích Thánh Thể (Eucharist). Nghĩa là tuyên bố rằng bản chất của bánh và rượu kết hợp với bản chất của Thân Thể và Máu Chúa Kitô.
To affirm the union of the substance of the bread and wine with the body and blood of Christ in the Eucharist.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consubstantiating" xuất phát từ động từ "consubstantiation", thường được sử dụng trong ngữ cảnh thần học để chỉ sự đồng hiện hữu của bản chất thiêng liêng và nhân loại trong Chúa Kitô. Khái niệm này khác với "transubstantiation", nơi bản chất bánh và rượu được thay đổi thành máu và thịt của Chúa. Từ này là một phần của từ vựng hẹp, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc tôn giáo.