Anh - Việt

Bản dịch của từ Containers trong tiếng Việt

containers

Noun

containers (Noun)

/kəntˈeɪnəz/
/ˈkɑnˈteɪnɝz/
AI

Nghĩa 01

Một vật thể có thể được sử dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa.

An object that can be used for storing or transporting goods

Ví dụ
Năm 2023, các trung tâm cộng đồng dùng thùng chứa để bảo quản thức ăn cho người vô gia cư.In 2023, community centers used containers to store food for homeless people.
Dự án xã hội không dùng thùng nhựa để vận chuyển quần áo được quyên góp.The social project did not use plastic containers to transport donated clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đơn vị dữ liệu máy tính, chẳng hạn như khi nhắc đến các ứng dụng được đóng gói.

A unit for computer data such as when referring to containerized applications

Ví dụ
Trong các mạng xã hội, các vùng chứa cô lập ứng dụng bỏ phiếu trong dự án nghiên cứu của Maria.In social networks, containers isolate voting apps during Maria's research project.
Các tổ chức từ thiện xã hội không dùng vùng chứa để bảo vệ dữ liệu người quyên góp khi dịch vụ gián đoạn.Social charities do not use containers to protect donor data during outages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vật chứa để đựng một loại vật liệu, thường là hộp hoặc một cấu trúc khác.

A receptacle for holding a material often a box or other structure

Ví dụ
Tại trung tâm xã hội Hà Nội, các thùng chứa quần áo quyên góp cho 120 gia đình nghèo.At Hanoi's social center, containers hold donated clothes for 120 poor families.
Chương trình xã hội không cung cấp thùng đựng thực phẩm quyên góp vào năm 2024.The social program did not provide containers for donated food in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh