Anh - Việt

Bản dịch của từ Continuation school trong tiếng Việt

continuation school

Noun

continuation school (Noun)

/kntɪnjuˈeɪʃn skul/
/kntɪnjuˈeɪʃn skul/
AI

Nghĩa 01

Một chương trình giáo dục được thiết kế để giúp học sinh hoàn thành bằng tốt nghiệp trung học.

An educational program designed to help students complete their high school diploma.

Ví dụ
Trường học tiếp tục cung cấp lịch trình linh hoạt cho học sinh trung học.Continuation schools offer flexible schedules for high school students.
Không phải tất cả học sinh chọn học trường học tiếp tục sau khi bỏ học.Not all students choose to attend continuation school after dropping out.

Nghĩa 02

Trường cung cấp chương trình giáo dục cho học sinh đã bỏ học hoặc có nguy cơ bỏ học ở các trường trung học phổ thông truyền thống.

A school that offers education for students who have dropped out or are at risk of dropping out of traditional high schools.

Ví dụ
Trường học tiếp tục cung cấp cơ hội thứ hai cho học sinh có nguy cơ.Continuation schools provide a second chance for at-risk students.
Không tham gia trường học tiếp tục có thể dẫn đến bỏ học hoàn toàn.Not attending a continuation school may lead to dropping out completely.

Nghĩa 03

Một loại hình tổ chức giáo dục thay thế tập trung vào người học trưởng thành hoặc giáo dục thường xuyên.

A type of alternative educational institution focusing on adult learners or continuing education.

Ví dụ
Trường học tiếp tục cung cấp lịch trình linh hoạt cho người đi làm.Continuation schools offer flexible schedules for working adults.
Không phải ai cũng thành công khi học tại trường học tiếp tục.Not everyone finds success studying at a continuation school.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh