Bản dịch của từ Continued assistance trong tiếng Việt

Continued assistance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continued assistance(Noun)

kəntˈɪnjuːd ɐsˈɪstəns
kənˈtɪnjud ˈæsɪstəns
01

Hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó cần thiết.

The act of helping or aiding someone in need

Ví dụ
02

Sự hỗ trợ hoặc trợ giúp dành cho ai đó trong một khoảng thời gian.

Support or help provided to someone over a period of time

Ví dụ
03

Quá trình tiếp tục cung cấp sự hỗ trợ sau khi đã có sự giúp đỡ ban đầu.

The process of continuing to provide help after initial assistance has been given

Ví dụ