Bản dịch của từ Contract to buy trong tiếng Việt
Contract to buy
Phrase

Contract to buy(Phrase)
kˈɒntrækt tˈuː bˈaɪ
ˈkɑnˌtrækt ˈtoʊ ˈbaɪ
Ví dụ
02
Một thỏa thuận giữa hai bên liên quan đến việc bán hàng hóa
An arrangement between two parties regarding the sale of items
Ví dụ
