Bản dịch của từ Contract to buy trong tiếng Việt

Contract to buy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract to buy(Phrase)

kˈɒntrækt tˈuː bˈaɪ
ˈkɑnˌtrækt ˈtoʊ ˈbaɪ
01

Một thỏa thuận pháp lý để mua sắm một thứ gì đó như bất động sản hoặc hàng hóa.

A legal agreement to purchase something such as property or goods

Ví dụ
02

Một thỏa thuận giữa hai bên liên quan đến việc bán hàng hóa

An arrangement between two parties regarding the sale of items

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức phác thảo các điều khoản của giao dịch bán.

An official document outlining the terms of a sale

Ví dụ