Bản dịch của từ Contradict testing trong tiếng Việt
Contradict testing
Verb

Contradict testing(Verb)
kˈɒntrədˌɪkt tˈɛstɪŋ
ˈkɑntrəˌdɪkt ˈtɛstɪŋ
01
Nói trái ngược lại, từ chối hoặc tuyên bố điều không đúng.
To speak in opposition to to deny or to declare what is not true
Ví dụ
Ví dụ
