Anh - Việt

Bản dịch của từ Contrasty trong tiếng Việt

contrasty

Adjective

contrasty (Adjective)

/kntɹˈæsti/
/kntɹˈæsti/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả ảnh, phim hoặc hình ảnh truyền hình có độ tương phản cao — tức là vùng sáng rất sáng và vùng tối rất tối, tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa màu sáng và tối.

Mô tả ảnh, phim hoặc hình ảnh truyền hình có độ tương phản cao — tức là vùng sáng rất sáng và vùng tối rất tối, tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa màu sáng và tối.

of a photograph film or television picture showing a high degree of contrast.

Ví dụ
Các hình ảnh đầy sắc độ tương phản trong bộ phim tài liệu nổi bật sự chênh lệch xã hội.The contrasty images in the documentary highlighted the social disparities.
Đạo diễn phim tránh sử dụng hình ảnh tương phản để miêu tả vấn đề xã hội.The film director avoided using contrasty visuals to depict social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh