Bản dịch của từ Control switch trong tiếng Việt
Control switch
Phrase

Control switch(Phrase)
kˈɒntrɒl swˈɪtʃ
ˈkɑnˌtrɑɫ ˈswɪtʃ
01
Một cơ chế cho phép người dùng thay đổi cài đặt hoặc chế độ hoạt động
A mechanism that allows users to change settings or operational modes.
一种允许用户调整设置或操作模式的机制。
Ví dụ
Ví dụ
