Bản dịch của từ Control switch trong tiếng Việt

Control switch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Control switch(Phrase)

kˈɒntrɒl swˈɪtʃ
ˈkɑnˌtrɑɫ ˈswɪtʃ
01

Một thiết bị điều chỉnh dòng điện đến mạch điện hoặc thiết bị điện.

A device that regulates the flow of electricity to a circuit or appliance

一种调节电路或电器电流的装置

Ví dụ
02

Một cơ chế cho phép người dùng thay đổi các cài đặt hoặc chế độ hoạt động.

A mechanism that allows a user to change settings or operational modes

这是一个让用户可以调整设置或操作模式的机制。

Ví dụ
03

Một khía cạnh của hệ thống điều khiển quyết định cách mà một thứ hoạt động.

An aspect of a control system that governs how something operates

控制系统的一个方面决定了它的运作方式。

Ví dụ