Bản dịch của từ Controversial issue trong tiếng Việt

Controversial issue

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Controversial issue(Phrase)

kəntɹˈoʊvɚəswˌɑləs
kəntɹˈoʊvɚəswˌɑləs
01

Cụm từ chỉ một vấn đề gây tranh cãi, được nhiều người có ý kiến khác nhau về đúng–sai hoặc nên–không nên.

A combination of words that forms a unit of meaning but cannot stand alone as a sentence.

有争议的问题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Controversial issue(Noun)

kəntɹˈoʊvɚəswˌɑləs
kəntɹˈoʊvɚəswˌɑləs
01

Một chủ đề hoặc vấn đề khiến nhiều người bất đồng ý kiến, gây tranh cãi và tranh luận sôi nổi.

A topic or question that causes a lot of disagreement or argument.

引发争议的话题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh