Bản dịch của từ Coppers trong tiếng Việt
Coppers

Coppers (Noun)
Một kim loại màu nâu đỏ được sử dụng để làm tiền xu, dây điện và hệ thống ống nước.
A reddishbrown metal that is used for making coins electric wires and plumbing.
The new coins are made from coppers in the USA.
Những đồng xu mới được làm từ đồng ở Mỹ.
Old coppers are not used for electrical wires anymore.
Những đồng cũ không còn được sử dụng cho dây điện nữa.
Are the coppers in the park valuable for recycling?
Những đồng ở công viên có giá trị để tái chế không?
Một loại tiền xu, đặc biệt là ở anh.
A type of coin or money especially in britain.
Many people save coppers for their children's education in the UK.
Nhiều người tiết kiệm tiền xu cho việc học của trẻ em ở Vương quốc Anh.
She does not collect coppers for her charity work anymore.
Cô ấy không còn thu thập tiền xu cho công việc từ thiện nữa.
Do you think coppers can help in reducing poverty in Britain?
Bạn có nghĩ rằng tiền xu có thể giúp giảm nghèo ở Vương quốc Anh không?
Một thuật ngữ thông tục dành cho cảnh sát.
A colloquial term for police officers.
The coppers arrested five suspects during the downtown raid yesterday.
Cảnh sát đã bắt giữ năm nghi phạm trong cuộc đột kích ở trung tâm thành phố hôm qua.
The coppers did not respond quickly to the noise complaint.
Cảnh sát đã không phản hồi nhanh chóng về đơn khiếu nại tiếng ồn.
Are the coppers patrolling the streets during the festival this weekend?
Cảnh sát có tuần tra đường phố trong lễ hội cuối tuần này không?
Dạng danh từ của Coppers (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Copper | Coppers |
Họ từ
"Chỉ số 'coppers' trong tiếng Anh có nghĩa là tiền xu, thường là tiền lẻ, được sử dụng trong giao dịch hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng 'coins' hoặc 'pennies'. 'Coppers' cũng có thể chỉ những viên kim loại nhỏ khác, đặc biệt trong ngữ cảnh của người chơi hoặc nhà sưu tập. Dù mang nghĩa tương tự, cách dùng và ngữ cảnh có thể khác biệt tùy thuộc vào văn hóa khu vực".
Từ "coppers" xuất phát từ tiếng Latinh "cuprum", có nghĩa là đồng, phản ánh nguồn gốc kim loại của từ. "Cuprum" bắt nguồn từ "Cyprium aes", tiếng Latinh cổ dùng để chỉ đồng được khai thác từ đảo Cyprus. Theo thời gian, từ này đã được giản lược thành "copper". Ngày nay, "coppers" thường chỉ các đồng xu, đặc biệt là những đồng xu có giá trị thấp, thể hiện mối liên hệ giữa từ này và kim loại đồng một cách trực tiếp.
Từ "coppers" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ tiền xu hoặc những đồng tiền thuộc về loại đồng. Trong các phần thi của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, chủ yếu liên quan đến chủ đề tài chính hoặc cuộc sống thường nhật. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ "coppers" trong bài thi IELTS là tương đối thấp và không phổ biến trong các tình huống học thuật. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, từ này thường được dùng khi nói đến việc tiết kiệm hoặc chi tiêu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



