Bản dịch của từ Core lease trong tiếng Việt

Core lease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core lease(Noun)

kˈɔː lˈiːz
ˈkɔr ˈɫis
01

Khái niệm hoặc nguyên tắc cơ bản của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

The underlying concept or principle of a contract or arrangement

Ví dụ
02

Một hợp đồng thuê bao gồm các điều khoản và điều kiện thiết yếu cho một tài sản.

A lease agreement that encompasses the essential terms and conditions for a property

Ví dụ
03

Phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó

The central or most important part of something

Ví dụ