Bản dịch của từ Core lease trong tiếng Việt
Core lease
Noun [U/C]

Core lease(Noun)
kˈɔː lˈiːz
ˈkɔr ˈɫis
01
Khái niệm hoặc nguyên tắc cơ bản của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
The underlying concept or principle of a contract or arrangement
Ví dụ
Ví dụ
