Bản dịch của từ Core lease trong tiếng Việt
Core lease
Noun [U/C]

Core lease(Noun)
kˈɔː lˈiːz
ˈkɔr ˈɫis
Ví dụ
Ví dụ
03
Khái niệm hoặc nguyên tắc cơ bản của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
The underlying concept or principle of a contract or arrangement
Ví dụ
