Bản dịch của từ Cornrows trong tiếng Việt

Cornrows

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornrows(Noun)

kˈɔɹnoʊz
kˈɔɹnoʊz
01

Một kiểu tết tóc (thường thấy ở người da đen) bằng cách tết sát da đầu thành những dải nhỏ, tạo thành các họa tiết hình học trên da đầu.

Especially among black people a style of braiding and plaiting the hair in narrow strips to form geometric patterns on the scalp.

一种在头皮上编织成几何图案的发型,特别是在黑人中流行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh