correlativity
correlativity (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc tính chất của việc có mối liên hệ, tương quan lẫn nhau giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng; sự liên quan qua lại.
Tình trạng hoặc tính chất của việc có mối liên hệ, tương quan lẫn nhau giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng; sự liên quan qua lại.
the state or quality of being correlated mutually related connection or condition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "correlativity" đề cập đến mối quan hệ tương quan giữa các hiện tượng hoặc đối tượng trong một hệ thống. Trong nghiên cứu khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả mối liên kết giữa các biến số trong nghiên cứu thực nghiệm. Tại Mỹ, từ "correlativity" phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học dữ liệu, trong khi ở Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng và thường thay thế bằng "correlation" để đề cập đến cùng một khái niệm. Sự khác biệt nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh chuyên môn.