Bản dịch của từ Cosmology trong tiếng Việt

Cosmology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmology(Noun)

kɔzmˈɔlədʒi
kɑzmˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu nguồn gốc, cấu trúc và sự phát triển của vũ trụ. Cosmology hiện đại chủ yếu dựa vào thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang), kết hợp quan sát thiên văn và vật lý hạt để hiểu lịch sử và tiến hóa của vũ trụ.

The science of the origin and development of the universe Modern cosmology is dominated by the Big Bang theory which brings together observational astronomy and particle physics.

宇宙学,研究宇宙的起源和发展。

cosmology nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cosmology (Noun)

SingularPlural

Cosmology

Cosmologies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ