Bản dịch của từ Cost adjustments trong tiếng Việt

Cost adjustments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost adjustments(Phrase)

kˈɒst ɐdʒˈʌstmənts
ˈkɑst ˈædʒəstmənts
01

Điều chỉnh ngân sách dự án để phản ánh chi phí thực tế

Modifications to project budgets to reflect actual expenses

Ví dụ
02

Những thay đổi được thực hiện đối với ước tính chi phí ban đầu do thông tin hoặc hoàn cảnh mới.

Changes made to the initial cost estimate due to new information or circumstances

Ví dụ
03

Thay đổi cơ cấu giá để phù hợp với điều kiện thị trường

Alterations to pricing structures to accommodate market conditions

Ví dụ