Bản dịch của từ Cost alterations trong tiếng Việt
Cost alterations
Noun [U/C]

Cost alterations(Noun)
kˈɒst ˌɒltərˈeɪʃənz
ˈkɑst ˌɔɫtɝˈeɪʃənz
Ví dụ
02
Một bất lợi hoặc hình phạt phải chịu
A disadvantage or penalty incurred
Ví dụ
Cost alterations

Một bất lợi hoặc hình phạt phải chịu
A disadvantage or penalty incurred