Bản dịch của từ Cost alterations trong tiếng Việt

Cost alterations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost alterations(Noun)

kˈɒst ˌɒltərˈeɪʃənz
ˈkɑst ˌɔɫtɝˈeɪʃənz
01

Giá trị hoặc giá trị của một thứ gì đó được đo bằng tiền

The value or worth of something measured in money

Ví dụ
02

Một bất lợi hoặc hình phạt phải chịu

A disadvantage or penalty incurred

Ví dụ
03

Số tiền cần phải trả hoặc chi tiêu để mua hoặc có được một thứ gì đó.

The amount that must be paid or spent to buy or obtain something

Ví dụ