Bản dịch của từ Cost estimate trong tiếng Việt
Cost estimate
Noun [U/C]

Cost estimate(Noun)
kˈɑst ˈɛstəmət
kˈɑst ˈɛstəmət
01
Một ước lượng về chi phí cần thiết cho một dự án hoặc hoạt động.
An approximation of the expenses required for a project or activity.
成本估算 - 对完成项目或活动所需的费用进行的近似估计
Ví dụ
02
Một phép tính về khoản chi tiêu tài chính có thể xảy ra cho một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định.
A calculation of the likely financial expenditure for a given work or task.
成本估算 - 对完成某项工作或任务可能需要的财务支出的计算
Ví dụ
03
Một đánh giá chi tiết về các chi phí liên quan đến một công việc.
A detailed assessment of the costs associated with an undertaking.
成本估算 - 对某项工程或任务所需费用的详细评估
Ví dụ
