Bản dịch của từ Couch surfing trong tiếng Việt
Couch surfing
Noun [U/C]

Couch surfing(Noun)
kˈuːtʃ sˈɜːfɪŋ
ˈkaʊtʃ ˈsɝfɪŋ
Ví dụ
02
Một hoạt động mà ai đó tạm thời ở những ngôi nhà khác nhau trong khi đi du lịch
An activity in which someone stays temporarily in different homes while traveling
Ví dụ
