Bản dịch của từ Couch surfing trong tiếng Việt

Couch surfing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couch surfing(Noun)

kˈuːtʃ sˈɜːfɪŋ
ˈkaʊtʃ ˈsɝfɪŋ
01

Thực hành di chuyển từ nhà của người này sang nhà của người khác và ở tạm thời, thường là miễn phí

The practice of moving from one persons home to another staying temporarily and often for free

Ví dụ
02

Một hoạt động mà ai đó tạm thời ở những ngôi nhà khác nhau trong khi đi du lịch

An activity in which someone stays temporarily in different homes while traveling

Ví dụ