Anh - Việt

Bản dịch của từ Coughed trong tiếng Việt

coughed

Verb

coughed (Verb)

/kˈʌfd/
/ˈkəft/
AI

Nghĩa 01

Thải hơi ra khỏi phổi một cách đột ngột với âm thanh sắc bén.

To expel air from the lungs suddenly with a sharp sound

Ví dụ
Trong buổi tranh luận, Maria đã ho sau khi hít phải bụi trong hội trường đông người.During the debate, Maria coughed after inhaling dust from the crowded hall.
James chưa bao giờ ho trong buổi phỏng vấn khảo sát xã hội.James never coughed during the social survey interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra âm thanh giống như tiếng ho, thường để làm sạch cổ họng.

To make a noise resembling a cough often to clear the throat

Ví dụ
Trong buổi tranh luận, Maria ho một tiếng để thông cổ họng trước khi trả lời.At the debate, Maria coughed to clear her throat before answering.
Tại diễn đàn, Daniel không hề ho khi trình bày các ý tưởng chính sách xã hội.At the forum, Daniel never coughed while presenting his social policy ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho không khí thoát ra một cách đột ngột từ phổi.

To cause air to be expelled suddenly from the lungs

Ví dụ
Tại diễn đàn, Maria đã ho trước khi trả lời câu hỏi về nhà ở công cộng.At the forum, Maria coughed before answering a question about public housing.
Trong cuộc tranh luận, James chưa bao giờ ho khi thảo luận về mạng xã hội và thanh thiếu niên.During the debate, James never coughed while discussing social media and youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh