Bản dịch của từ Counter conflict trong tiếng Việt

Counter conflict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counter conflict(Noun)

kˈaʊntɐ kənflˈɪkt
ˈkaʊntɝ ˈkɑnˌfɫɪkt
01

Việc phản đối hoặc kháng cự lại điều gì đó

To protest against or oppose something

抗议或反对某事

Ví dụ
02

Một sự bất đồng cụ thể và chính thức, ví dụ như trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.

This refers to a specific and formal disagreement, such as one that occurs within a legal or political context.

这是指在法律或政治等正式场合出现的具体且正式的分歧。

Ví dụ
03

Một cuộc tranh cãi hay xung đột dữ dội thường mang hàm ý đối đầu hoặc chống đối.

A fierce disagreement or conflict often refers to clashes or opposition.

激烈的分歧或冲突通常意味着对立或反抗。

Ví dụ