Bản dịch của từ Counts on trong tiếng Việt
Counts on
Phrase

Counts on(Phrase)
kˈaʊnts ˈɒn
ˈkaʊnts ˈɑn
01
Để dự đoán hoặc mong đợi với một mức độ tin chắc nào đó.
To anticipate or expect with some degree of assurance
Ví dụ
Ví dụ
Counts on

Để dự đoán hoặc mong đợi với một mức độ tin chắc nào đó.
To anticipate or expect with some degree of assurance