Bản dịch của từ Cour trong tiếng Việt
Cour

Cour(Noun)
Một phần (mùa) của chương trình truyền hình phát sóng trong một khoảng thời gian nhất định, gồm khoảng 10 đến 14 tập phát hàng tuần.
A portion of a television program aired over the course of one such period, comprising 10 to 14 weekly episodes.
电视节目的一季,包含10到14集。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khung thời gian phát sóng truyền hình kéo dài ba tháng, tương đương với một trong bốn mùa trong năm.
A television broadcasting unit lasts for three months, corresponding to one of the four seasons.
一个电视连续播放三个月的周期,刚好对应四季之一。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cour" trong tiếng Anh không phải là một từ độc lập, mà thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan như "court" (tòa án) hoặc "courtyard" (sân trong). Từ "court" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là một tổ chức, cơ quan pháp lý, hoặc không gian dành cho hoạt động công cộng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cụm từ liên quan; tuy nhiên, khi xét về nghĩa, cả hai vẫn giữ nguyên giá trị ngữ nghĩa cơ bản.
Từ "cour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chạy". Trong tiếng Pháp, "cour" mang nghĩa là "sân" hay "courtyard", chỉ không gian mở bên trong một ngôi nhà hoặc một tòa nhà. Theo thời gian, từ này đã được sử dụng để chỉ các thủ tục pháp lý và cuộc họp, tạo nên thuật ngữ “court” trong tiếng Anh. Sự chuyển tiếp này cho thấy mối liên hệ giữa không gian vật lý và bối cảnh xã hội, nơi mà các thẩm phán và quan tòa thực hiện quyền lực của mình.
Từ "cour" không xuất hiện như một từ riêng biệt trong các bài thi IELTS, nhưng có thể được nhìn thấy trong các từ phái sinh như "court" hoặc "courteous". Từ "court" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể thao, trong khi "courteous" xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thể hiện sự tôn trọng. Trong các văn bản học thuật và giao tiếp xã hội, những từ này liên quan đến việc tuân thủ quy tắc ứng xử và luật lệ, phản ánh tầm quan trọng của phép lịch sự và quyền pháp lý trong xã hội.
Từ "cour" trong tiếng Anh không phải là một từ độc lập, mà thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan như "court" (tòa án) hoặc "courtyard" (sân trong). Từ "court" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là một tổ chức, cơ quan pháp lý, hoặc không gian dành cho hoạt động công cộng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cụm từ liên quan; tuy nhiên, khi xét về nghĩa, cả hai vẫn giữ nguyên giá trị ngữ nghĩa cơ bản.
Từ "cour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chạy". Trong tiếng Pháp, "cour" mang nghĩa là "sân" hay "courtyard", chỉ không gian mở bên trong một ngôi nhà hoặc một tòa nhà. Theo thời gian, từ này đã được sử dụng để chỉ các thủ tục pháp lý và cuộc họp, tạo nên thuật ngữ “court” trong tiếng Anh. Sự chuyển tiếp này cho thấy mối liên hệ giữa không gian vật lý và bối cảnh xã hội, nơi mà các thẩm phán và quan tòa thực hiện quyền lực của mình.
Từ "cour" không xuất hiện như một từ riêng biệt trong các bài thi IELTS, nhưng có thể được nhìn thấy trong các từ phái sinh như "court" hoặc "courteous". Từ "court" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể thao, trong khi "courteous" xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thể hiện sự tôn trọng. Trong các văn bản học thuật và giao tiếp xã hội, những từ này liên quan đến việc tuân thủ quy tắc ứng xử và luật lệ, phản ánh tầm quan trọng của phép lịch sự và quyền pháp lý trong xã hội.
