Bản dịch của từ Cowcatching trong tiếng Việt

Cowcatching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowcatching(Noun)

kˈaʊkætʃɪŋ
ˈkaʊˌkætʃɪŋ
01

Hành động bắt gia súc hoặc các loại thú nuôi khác

The act of catching cattle or other livestock

Ví dụ
02

Một thiết bị ở phía trước của đầu máy xe lửa dùng để dọn dẹp chướng ngại vật trên đường ray.

A device on the front of a locomotive to clear obstacles from the railway track

Ví dụ
03

Một đặc điểm cấu trúc của một số phương tiện đường sắt được thiết kế nhằm đảm bảo an toàn.

A structural feature of some railway vehicles intended for safety

Ví dụ