Bản dịch của từ Cowcatching trong tiếng Việt
Cowcatching
Noun [U/C]

Cowcatching(Noun)
kˈaʊkætʃɪŋ
ˈkaʊˌkætʃɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm cấu trúc của một số phương tiện đường sắt được thiết kế nhằm đảm bảo an toàn.
A structural feature of some railway vehicles intended for safety
Ví dụ
