Anh - Việt

Bản dịch của từ Crammer trong tiếng Việt

crammer

NounVerb

crammer (Noun)

/kɹˈæmɚ/
/kɹˈæməɹ/
AI

Nghĩa 01

Người dạy hoặc người luyện thi theo phương pháp học nhồi nhét, giúp học sinh ôn tập gấp rút để chuẩn bị cho kỳ thi (thường nhấn mạnh việc ghi nhớ nhiều kiến thức trong thời gian ngắn).

a person who prepares students for examinations typically by using intensive memorization techniques.

Ví dụ
John là một người dạy ôn luyện giúp học sinh vượt qua kỳ thi IELTS.John is a crammer who helps students pass the IELTS exam.
Nhiều học sinh không phải là người dạy ôn luyện; họ thích hiểu các khái niệm.Many students are not crammers; they prefer understanding concepts instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

crammer (Verb)

/kɹˈæmɚ/
/kɹˈæməɹ/
AI

Nghĩa 01

Học gấp trong thời gian ngắn, ôn bài cấp tốc để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

study intensively for a short time usually to prepare for an examination.

Ví dụ
Nhiều sinh viên ôn thi IELTS chỉ trong một tuần.Many students cram for the IELTS exam in just a week.
Cô ấy không ôn thi cho môn xã hội; cô ấy học thường xuyên hơn.She doesn't cram for social studies; she studies regularly instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh