crammer
crammer (Noun)
Nghĩa 01
Người dạy hoặc người luyện thi theo phương pháp học nhồi nhét, giúp học sinh ôn tập gấp rút để chuẩn bị cho kỳ thi (thường nhấn mạnh việc ghi nhớ nhiều kiến thức trong thời gian ngắn).
a person who prepares students for examinations typically by using intensive memorization techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crammer (Verb)
Nghĩa 01
Học gấp trong thời gian ngắn, ôn bài cấp tốc để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
study intensively for a short time usually to prepare for an examination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crammer là một thuật ngữ trong tiếng Anh thường chỉ người học thuộc một lượng lớn thông tin trong thời gian ngắn trước kỳ thi. Thuật ngữ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "crammer" thường liên quan đến các lớp học ôn thi ngắn hạn, trong khi tiếng Anh Mỹ hay sử dụng để chỉ học sinh tự học một cách căng thẳng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa chung đều mang hàm ý về việc học tập gấp rút, thiếu hệ thống.