Bản dịch của từ Creak trong tiếng Việt

Creak

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creak(Noun)

kɹˈik
kɹˈik
01

Tiếng ken két, tiếng cót két — âm thanh cọ xát hoặc rít nhẹ khi hai bề mặt ma sát với nhau (ví dụ cửa, sàn, bản lề phát ra tiếng khi mở hoặc bước đi).

A scraping or squeaking sound.

Ví dụ

Dạng danh từ của Creak (Noun)

SingularPlural

Creak

Creaks

Creak(Verb)

kɹˈik
kɹˈik
01

Diễn tả tiếng kẽo kẹt, cót két (thường của đồ vật bằng gỗ hoặc bản lề) khi bị động chạm, di chuyển hoặc chịu lực. Ví dụ: cánh cửa kẽo kẹt khi mở ra.

(of an object, typically a wooden one) make a scraping or squeaking sound when being moved or when pressure is applied.

Ví dụ
02

Chỉ trạng thái yếu đi, dễ gục hoặc tỏ ra không chịu nổi sức ép; bắt đầu hỏng hoặc không còn vững chắc khi bị tác động hoặc chịu áp lực.

Show weakness or frailty under strain.

Ví dụ

Dạng động từ của Creak (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Creak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Creaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Creaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Creaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Creaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ