Bản dịch của từ Create a screenplay trong tiếng Việt

Create a screenplay

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Create a screenplay(Verb)

krˈiːt ˈɑː skrˈiːnpleɪ
ˈkrit ˈɑ ˈskrinˌpɫeɪ
01

Làm hoặc sản xuất ra cái gì đó bằng kỹ năng tưởng tượng

To make or produce something by imaginative skill

Ví dụ
02

Viết kịch bản cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình

To write a script for a movie or television show

Ví dụ
03

Để đưa cái gì đó vào sự tồn tại

To bring something into existence

Ví dụ