Bản dịch của từ Create narratives trong tiếng Việt

Create narratives

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Create narratives(Verb)

krˈiːt nˈærətˌɪvz
ˈkrit ˈnɛrətɪvz
01

Để tạo ra hoặc thiết kế một điều gì đó mới thường liên quan đến trí tưởng tượng.

To produce or design something new often involving imagination

Ví dụ
02

Khiến điều gì xảy ra do hành động của một người.

To cause something to happen as a result of ones actions

Ví dụ
03

Đem một điều gì đó vào cuộc sống

To bring something into existence

Ví dụ