Bản dịch của từ Creative expressions trong tiếng Việt

Creative expressions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creative expressions(Noun)

krˈiːtɪv ɛksprˈɛʃənz
ˈkritɪv ɛksˈprɛʃənz
01

Biểu hiện của ý nghĩ sáng tạo hoặc trí tưởng tượng thể hiện qua nhiều dạng khác nhau như hội họa, thơ ca hoặc trình diễn nghệ thuật

The expression of unique thinking or imagination through various forms such as painting, poetry, or performance.

以多种形式展现的独特思维或丰富想象力,比如绘画、诗歌或表演。

Ví dụ
02

Hành động truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng qua các phương tiện nghệ thuật

Expressing thoughts, feelings, or ideas through artistic means.

通过艺术手段表达思想、情感或创意的行为。

Ví dụ
03

Phương pháp thể hiện bản thân một cách sáng tạo thường thông qua nghệ thuật, âm nhạc, viết lách hoặc các hình thức truyền đạt khác.

One way to express your true self creatively is often through art, music, writing, or other forms of communication.

一种展现自我创造力的方式,通常通过艺术、音乐、写作或其他交流形式来实现。

Ví dụ