Bản dịch của từ Credence trong tiếng Việt
Credence

Credence(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó là đúng, được coi là có thật.
Belief in or acceptance of something as true.
信任或接受某事为真
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "credence" có nghĩa là sự tin tưởng hoặc tín nhiệm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh xác nhận một thông tin hoặc một tuyên bố. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt mặc định có thể khác nhau; "credence" thường xuất hiện trong các cụm từ như "give credence to" (tin tưởng vào) trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "credence" bắt nguồn từ tiếng Latin "credentia", có nghĩa là "sự tin tưởng" hoặc "sự tín nhiệm", được hình thành từ động từ "credere", tức "tin tưởng". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, "credence" đã được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc tín nhiệm vào một tuyên bố, niềm tin hay lý thuyết. Sự kết nối này cho thấy từ giữ vững ý nghĩa căn bản về niềm tin và sự xác thực trong các bối cảnh hiện đại.
Từ "credence" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, thường liên quan đến các chủ đề đánh giá thông tin hoặc tín nhiệm nguồn gốc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn hóa học, tâm lý học và triết học để chỉ mức độ tin tưởng mà người ta dành cho một quan điểm hoặc lý thuyết nào đó. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về tính chính xác của dữ liệu và sự tin cậy của nguồn thông tin.
Họ từ
Từ "credence" có nghĩa là sự tin tưởng hoặc tín nhiệm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh xác nhận một thông tin hoặc một tuyên bố. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt mặc định có thể khác nhau; "credence" thường xuất hiện trong các cụm từ như "give credence to" (tin tưởng vào) trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "credence" bắt nguồn từ tiếng Latin "credentia", có nghĩa là "sự tin tưởng" hoặc "sự tín nhiệm", được hình thành từ động từ "credere", tức "tin tưởng". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, "credence" đã được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc tín nhiệm vào một tuyên bố, niềm tin hay lý thuyết. Sự kết nối này cho thấy từ giữ vững ý nghĩa căn bản về niềm tin và sự xác thực trong các bối cảnh hiện đại.
Từ "credence" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, thường liên quan đến các chủ đề đánh giá thông tin hoặc tín nhiệm nguồn gốc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn hóa học, tâm lý học và triết học để chỉ mức độ tin tưởng mà người ta dành cho một quan điểm hoặc lý thuyết nào đó. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về tính chính xác của dữ liệu và sự tin cậy của nguồn thông tin.
