Anh - Việt

Bản dịch của từ Creepy-crawly trong tiếng Việt

creepy-crawly

AdjectiveNoun

creepy-crawly (Adjective)

/kɹipɪkɹˈɑli/
/kɹipɪkɹˈɑli/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác ghê rợn, sởn da gà hoặc làm người ta cảm thấy lo sợ, khó chịu.

Causing an unpleasant feeling of fear or unease.

Ví dụ
Bầu không khí rùng rợn tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái.The creepy-crawly atmosphere at the party made everyone uncomfortable.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác rùng rợn khi đi bộ một mình trong bóng tối.She felt a creepy-crawly sensation when walking alone in the dark.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

creepy-crawly (Noun)

/kɹipɪkɹˈɑli/
/kɹipɪkɹˈɑli/
AI

Nghĩa 01

Thuật ngữ dùng để chỉ những con nhỏ bò lổm ngổm, như nhện, sâu bọ hoặc các loài không biết bay khác, thường được coi là khó chịu hoặc đáng sợ.

A spider worm or other small flightless creature especially when considered unpleasant or frightening.

Ví dụ
Trẻ em thường sợ những sinh vật như nhện và giun.Children often fear creepy-crawlies like spiders and worms.
Trong chuyến dã ngoại, một sinh vật bò trên cánh tay của Sarah.During the picnic, a creepy-crawly crawled on Sarah's arm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của creepy-crawly (Noun)

SingularPlural

creepy-crawly

creepy-crawlies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh