creepy-crawly
creepy-crawly (Adjective)
Nghĩa 01
Gây cảm giác ghê rợn, sởn da gà hoặc làm người ta cảm thấy lo sợ, khó chịu.
Causing an unpleasant feeling of fear or unease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
creepy-crawly (Noun)
Nghĩa 01
Thuật ngữ dùng để chỉ những con nhỏ bò lổm ngổm, như nhện, sâu bọ hoặc các loài không biết bay khác, thường được coi là khó chịu hoặc đáng sợ.
A spider worm or other small flightless creature especially when considered unpleasant or frightening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của creepy-crawly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
creepy-crawly | creepy-crawlies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "creepy-crawly" dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé mà thường gây cảm giác khó chịu hoặc sợ hãi, như côn trùng hoặc nhện. Thuật ngữ này mang tính chất mô tả và thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nỗi lo âu hoặc cảm giác không thoải mái đối với các động vật này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "creepy-crawly" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và trọng âm khi phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ vẫn duy trì tính cách chung và đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.