Bản dịch của từ Crink trong tiếng Việt

Crink

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crink(Noun)

kɹɪŋk
kɹɪŋk
01

Một chỗ cong, khúc ngoặt nhỏ hoặc khúc gấp (chỗ uốn) trên một vật thể; tức là một vết uốn hoặc khúc quanh không lớn.

A twist bend or crook.

Ví dụ

Crink(Verb)

kɹɪŋk
kɹɪŋk
01

Từ 'crink' trong tiếng Anh ít gặp; nếu ý là giống như 'crick' (đau nhức, chuột rút ở cổ hoặc cơ), thì nghĩa là gây ra cảm giác co cứng, đau nhức hoặc làm kêu ríu/rắc khi gấp nếp. Dùng để mô tả tiếng rắc/rỗn răng của vật liệu khi gấp hoặc cảm giác đau khó chịu ở cơ/khớp.

Crickrare.

Ví dụ
02

Phát ra một tiếng sắc, nhỏ và chói; kêu lên bằng âm thanh mảnh, giòn.

To emit a sharp thin sound.

Ví dụ
03

Uốn, bẻ hoặc xoắn để tạo nếp nhăn, rãnh hoặc gấp (thường dùng cho giấy, vải, da mặt khi nhăn). Cũng có thể dùng khi vật gì đó tự co lại, nhăn lại.

To bend twist to form into furrows or wrinkles to crinkle Also without object with up.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh