Bản dịch của từ Criss cross trong tiếng Việt

Criss cross

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criss cross(Noun)

kɹˈɪskɹˌɔs
kɹˈɪskɹˌɔs
01

Một dấu, kiểu hoa văn hoặc vật được tạo thành khi hai đường chéo nhau đan xen, tạo thành dạng chéo-xuyên (hình chữ X hoặc lưới chéo). Dùng để chỉ các đường vạch, họa tiết hoặc cấu trúc giao nhau.

A mark, pattern, or object formed by intertwining two intersecting lines.

交叉的线条或图案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Criss cross(Verb)

kɹˈɪskɹˌɔs
kɹˈɪskɹˌɔs
01

Di chuyển hoặc đi qua theo hướng chéo nhau, băng qua nhau theo hai chiều ngược nhau (ví dụ: hai hàng người, hai lối đi hoặc hai tuyến đường chéo nhau).

Pass in an opposite or crossed way.

交叉,错过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc đi lại theo nhiều hướng đan xen, tạo thành các đường chéo hoặc họa tiết đan lồng vào nhau (vd. đi qua lại theo những đường chéo, lượn qua lại tạo thành mạng lưới).

Move or travel in a way that creates a pattern of interweaving lines.

交叉移动,形成交错的线条。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Criss cross(Adjective)

kɹˈɪskɹˌɔs
kɹˈɪskɹˌɔs
01

Có dạng hoặc được tạo thành bởi các đường cắt nhau; có nhiều đường giao nhau hoặc chéo nhau tạo thành kiểu lưới hoặc hình chữ X.

Marked by or made up of intersecting lines.

交叉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh