Bản dịch của từ Critical thinking trong tiếng Việt

Critical thinking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critical thinking (Noun)

kɹˈɪtɨkəl θˈɪŋkɨŋ
kɹˈɪtɨkəl θˈɪŋkɨŋ
01

Sử dụng lý luận và logic để đánh giá thông tin.

Using reasoning and logic to evaluate information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá trình phân tích thông tin để hình thành nhận định hoặc ý kiến.

The process of analysing information to form a judgment or opinion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lối suy nghĩ phản ánh và độc lập.

A reflective and independent way of thinking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh