Bản dịch của từ Critical thinking trong tiếng Việt
Critical thinking

Critical thinking (Noun)
Sử dụng lý luận và logic để đánh giá thông tin.
Using reasoning and logic to evaluate information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình phân tích thông tin để hình thành nhận định hoặc ý kiến.
The process of analysing information to form a judgment or opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lối suy nghĩ phản ánh và độc lập.
A reflective and independent way of thinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tư duy phản biện (critical thinking) là khả năng phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin một cách logic và có phương pháp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, giải quyết vấn đề và phát triển lập luận. Tư duy phản biện được coi là một kỹ năng cốt lõi trong giáo dục và nghề nghiệp. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong thuật ngữ này; cả hai đều sử dụng "critical thinking" với cùng một ý nghĩa và ngữ cảnh.
Tư duy phản biện (critical thinking) là khả năng phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin một cách logic và có phương pháp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, giải quyết vấn đề và phát triển lập luận. Tư duy phản biện được coi là một kỹ năng cốt lõi trong giáo dục và nghề nghiệp. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong thuật ngữ này; cả hai đều sử dụng "critical thinking" với cùng một ý nghĩa và ngữ cảnh.
