criticizer
criticizer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một người bày tỏ ý kiến không thuận lợi về một cái gì đó.
a person who expresses an unfavorable opinion of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
criticizer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
bày tỏ sự không tán thành.
to express disapproval of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
đánh giá một cách phê phán.
to evaluate critically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criticizer" chỉ người phê bình, người đánh giá hoặc chỉ trích một ý tưởng, hành động hay sản phẩm nào đó. Đây là dạng danh từ được hình thành từ động từ "criticize". Trong tiếng Anh, "critic" là cách sử dụng phổ biến hơn và thường được xem là trung tính hơn so với "criticizer", từ có thể mang sắc thái tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, "critic" thường được ưa chuộng hơn trong cả ngữ cảnh nói và viết.