crocked
Adjective
crocked (Adjective)
/kɹɑkt/
/kɹɑkt/
AI
Ví dụ
Cầu thủ ngôi sao đã bị chấn thương trong trận đấu tuần trước.The star player was crocked during the last match last week.
Nhiều vận động viên không bị chấn thương, vì vậy họ có thể thi đấu hiệu quả.Many athletes are not crocked, so they can compete effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Say xỉn; say rượu; trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu, không tỉnh táo vì uống quá nhiều.
Ví dụ
Tối qua, John say xỉn tại bữa tiệc.Last night, John was crocked at the party.
Cô ấy không say xỉn; cô ấy chỉ mệt mỏi.She is not crocked; she is just tired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crocked" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "say rượu" hoặc "say chếch choáng", thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ trạng thái say xỉn do tiêu thụ rượu. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả tình trạng hỏng hóc của đồ vật. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường không được sử dụng để chỉ sự hư hỏng. Tóm lại, "crocked" có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và địa lý của người nói.