Anh - Việt

Bản dịch của từ Crocked trong tiếng Việt

crocked

Adjective

crocked (Adjective)

/kɹɑkt/
/kɹɑkt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ trạng thái của một vận động viên (hoặc người chơi thể thao) không thể thi đấu hoặc trình diễn được vì bị chấn thương.

especially of a sports player unable to play or perform due to injury.

Ví dụ
Cầu thủ ngôi sao đã bị chấn thương trong trận đấu tuần trước.The star player was crocked during the last match last week.
Nhiều vận động viên không bị chấn thương, vì vậy họ có thể thi đấu hiệu quả.Many athletes are not crocked, so they can compete effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Say xỉn; say rượu; trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu, không tỉnh táo vì uống quá nhiều.

Drunk.

Ví dụ
Tối qua, John say xỉn tại bữa tiệc.Last night, John was crocked at the party.
Cô ấy không say xỉn; cô ấy chỉ mệt mỏi.She is not crocked; she is just tired.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh