Bản dịch của từ Crocs trong tiếng Việt

Crocs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crocs(Noun)

krˈɒks
ˈkrɑks
01

Một loại bò sát lưỡng cư sinh sống ở khu vực nhiệt đới, đặc trưng bởi mõm dài và đuôi khỏe mạnh.

This is a type of amphibious reptile found in tropical regions, characterized by a long snout and a sturdy tail.

一种在热带地区发现的两栖爬行动物,具有长长的吻部和有力的尾巴。

Ví dụ
02

Trong tiếng lóng, thường dùng để chỉ đôi dép của công ty Crocs, thường được dùng trong các hoạt động không chính thức.

Casually called Crocs, these shoes are produced by the company Crocs and are commonly worn in informal settings.

在日常生活中,人们亲切地称它为Crocs鞋,这是一种由Crocs公司生产的鞋子,通常在非正式场合穿着。

Ví dụ
03

Một thương hiệu giày nhẹ dành cho đi chơi bình thường làm từ nhựa foam

A light and comfortable shoe brand made from foam plastic.

这是一个轻巧舒适的鞋履品牌,采用泡沫塑料制成。

Ví dụ