Bản dịch của từ Crocs trong tiếng Việt
Crocs
Noun [U/C]

Crocs(Noun)
krˈɒks
ˈkrɑks
Ví dụ
Ví dụ
03
Gọi một cách thân mật là giày do công ty Crocs sản xuất, thường được sử dụng trong những tình huống không chính thức.
Colloquially refers to the shoes produced by the Crocs company often used in informal settings
Ví dụ
