ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Crop yield
Đo năng suất của cây trồng dựa trên trọng lượng hoặc thể tích trên mỗi đơn vị diện tích
The productivity measurement of a certain crop is based on either weight or volume per unit area.
一种测量作物生产效率的指标,通常以单位面积的产量(重量或容积)来表示
Tổng sản lượng của một vụ mùa được thu hoạch trên một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định
The total amount of crops produced in a specific area over a certain period of time.
在特定区域内,在一定时间内产出的总农作物量
Lượng nông sản thu hoạch trên mỗi đơn vị diện tích đất
Crop yield per unit area of land
每单位土地面积收获的农产品数量