Bản dịch của từ Cross hair trong tiếng Việt

Cross hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross hair(Noun)

krˈɒs hˈeə
ˈkrɔs ˈhɛr
01

Một trong hai sợi dây mảnh bắt chéo trong kính ngắm súng hoặc thiết bị quang học khác được sử dụng để ngắm mục tiêu

One of two fine crossed wires in a gun sight or other optical device used to aim at a target

Ví dụ
02

Giao điểm của các đường ngang và đường dọc trên biểu đồ hoặc bản đồ

The intersection of horizontal and vertical lines on a graph or map

Ví dụ