Bản dịch của từ Cross hair trong tiếng Việt
Cross hair
Noun [U/C]

Cross hair(Noun)
krˈɒs hˈeə
ˈkrɔs ˈhɛr
Ví dụ
02
Giao điểm của các đường ngang và đường dọc trên biểu đồ hoặc bản đồ
The intersection of horizontal and vertical lines on a graph or map
Ví dụ
