Bản dịch của từ Cross validation trong tiếng Việt

Cross validation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross validation(Noun)

kɹˈɔs vˌælədˈeɪʃən
kɹˈɔs vˌælədˈeɪʃən
01

Một phương pháp thống kê được sử dụng để ước lượng kỹ năng của các mô hình học máy.

A statistical method used to estimate the skill of machine learning models.

交叉验证 - 一种用于评估机器学习模型性能的统计方法

Ví dụ
02

Một kỹ thuật để đánh giá cách mà kết quả phân tích thống kê sẽ tổng quát hóa cho một tập dữ liệu độc lập.

A technique for assessing how the results of a statistical analysis will generalize to an independent data set.

交叉验证 - 一种评估统计分析结果能否推广到独立数据集的技术

Ví dụ