Bản dịch của từ Crossdock trong tiếng Việt
Crossdock

Crossdock(Noun)
Một cơ sở hỗ trợ hoạt động chuyển tải chéo trong quản lý chuỗi cung ứng.
It is a facility that supports cross-docking activities within supply chain management.
这个场所支持供应链管理中的交叉转运操作。
Việc chuyển hàng trực tiếp từ phương tiện đến phương tiện vận chuyển ra khỏi kho với thời gian xử lý tối thiểu.
The practical approach involves transferring goods directly from vehicle to vehicle with minimal handling time.
这是指将货物直接从入站运输转移到出站运输,几乎不经过多余的装卸环节的做法。
Quy trình logistics trong đó hàng hoá từ nhiều nhà cung cấp được tiếp nhận rồi vận chuyển đến các điểm đích khác nhau mà không qua kho lưu trữ.
This is a logistics process where goods from multiple suppliers are received and then shipped directly to various destinations without being stored in a warehouse.
这是一个物流流程,产品来自多个供应商,接收后直接发往不同的目的地,没有在仓库中存放
