Bản dịch của từ Crypt trong tiếng Việt

Crypt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crypt(Noun)

kɹɪpt
kɹˈɪpt
01

Một tuyến hình ống nhỏ, có hố hoặc chỗ lõm.

A small tubular gland pit or recess.

Ví dụ
02

Một căn phòng hoặc hầm ngầm bên dưới nhà thờ, được dùng làm nhà nguyện hoặc nơi chôn cất.

An underground room or vault beneath a church used as a chapel or burial place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ