Bản dịch của từ Crypt trong tiếng Việt
Crypt

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crypt" trong tiếng Anh có nghĩa là một không gian hoặc hầm mộ, thường được sử dụng để chôn cất hoặc lưu giữ các di vật. Trong tiếng Anh Anh, "crypt" và tiếng Anh Mỹ đều có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh thể hiện sự bí ẩn hoặc tối tăm. Cả hai phiên bản đều thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Từ "crypt" xuất phát từ tiếng Latinh "crypta", có nghĩa là "hang động" hoặc "hầm mộ". Căn nguyên này liên quan đến khái niệm bí mật và ẩn giấu, bởi những không gian này thường được sử dụng để chôn cất hoặc lưu giữ các vật dụng thiêng liêng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những khái niệm liên quan đến sự bảo vệ thông tin, nhất là trong các lĩnh vực như mật mã học (cryptography), thể hiện sự liên kết giữa tính bảo mật với sự ẩn giấu ban đầu.
Từ "crypt" xuất hiện một cách hạn chế trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, khảo cổ học hoặc tín ngưỡng tôn giáo, như khi đề cập đến các ngôi mộ hoặc địa điểm chôn cất. Trong bối cảnh phổ thông, "crypt" thường xuất hiện trong các tài liệu văn hóa, hư cấu về ma quái hoặc kiến trúc cổ. Sự xuất hiện của từ này cho thấy tính chuyên môn và mức độ ngữ cảnh hóa trong các lĩnh vực cụ thể.
Họ từ
Từ "crypt" trong tiếng Anh có nghĩa là một không gian hoặc hầm mộ, thường được sử dụng để chôn cất hoặc lưu giữ các di vật. Trong tiếng Anh Anh, "crypt" và tiếng Anh Mỹ đều có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh thể hiện sự bí ẩn hoặc tối tăm. Cả hai phiên bản đều thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Từ "crypt" xuất phát từ tiếng Latinh "crypta", có nghĩa là "hang động" hoặc "hầm mộ". Căn nguyên này liên quan đến khái niệm bí mật và ẩn giấu, bởi những không gian này thường được sử dụng để chôn cất hoặc lưu giữ các vật dụng thiêng liêng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những khái niệm liên quan đến sự bảo vệ thông tin, nhất là trong các lĩnh vực như mật mã học (cryptography), thể hiện sự liên kết giữa tính bảo mật với sự ẩn giấu ban đầu.
Từ "crypt" xuất hiện một cách hạn chế trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, khảo cổ học hoặc tín ngưỡng tôn giáo, như khi đề cập đến các ngôi mộ hoặc địa điểm chôn cất. Trong bối cảnh phổ thông, "crypt" thường xuất hiện trong các tài liệu văn hóa, hư cấu về ma quái hoặc kiến trúc cổ. Sự xuất hiện của từ này cho thấy tính chuyên môn và mức độ ngữ cảnh hóa trong các lĩnh vực cụ thể.
