Bản dịch của từ Cuban nationalist trong tiếng Việt

Cuban nationalist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuban nationalist(Noun)

kjˈuːbæn nˈæʃənəlˌɪst
ˈkjubən ˈnæʃənəɫɪst
01

Một cá nhân tham gia vào các phong trào chính trị nhằm tạo ra một nhà nước Cuba độc lập.

An individual involved in political movements to create a sovereign Cuban state

Ví dụ
02

Người ủng hộ chủ nghĩa dân tộc Cuba và thúc đẩy văn hóa Cuba.

Someone who supports Cuban nationalism and promotes Cuban culture

Ví dụ
03

Một người ủng hộ độc lập và quyền tự quyết của Cuba.

A person who advocates for the independence and selfdetermination of Cuba

Ví dụ