Bản dịch của từ Cufflink trong tiếng Việt
Cufflink

Cufflink (Noun)
Một phụ kiện bằng kim loại (thường là một cặp) dùng để cài và cố định ống tay áo sơ mi thay cho nút áo; thường gồm hai mặt liên kết với nhau bằng chốt hoặc bản lật nhỏ đi qua lỗ ở hai mép ống tay áo.
A device for fastening together the sides of a shirt cuff typically a pair of linked studs or a single plate connected to a short swivelling rod passed through a hole in each side of the cuff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cufflink là một loại phụ kiện thời trang dùng để cố định cổ tay áo của áo sơ mi, thường xuất hiện trong các trang phục trang trọng. Cufflink thường được làm từ các vật liệu sang trọng như vàng, bạc hoặc đá quý. Trong tiếng Anh Britanic, từ này được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể thiết lập một mối liên hệ mạnh mẽ hơn với các phong cách và truyền thống thời trang lịch sử.
Cufflink là một loại phụ kiện thời trang dùng để cố định cổ tay áo của áo sơ mi, thường xuất hiện trong các trang phục trang trọng. Cufflink thường được làm từ các vật liệu sang trọng như vàng, bạc hoặc đá quý. Trong tiếng Anh Britanic, từ này được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể thiết lập một mối liên hệ mạnh mẽ hơn với các phong cách và truyền thống thời trang lịch sử.
