Bản dịch của từ Cullion trong tiếng Việt

Cullion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cullion(Noun)

kˈʌljn
kˈʌljn
01

Từ cổ, mang tính xúc phạm, chỉ người xấu xa, hèn hạ, đáng khinh; tương tự như gọi ai đó là “đồ khốn” hay “thằng/ con đáng ghét” trong tiếng Việt.

Archaic offensive Synonym of asshole andor bollocks a mean vile or otherwise contemptable person.

卑鄙可恶的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ, hiếm dùng, thường ở dạng số nhiều, nghĩa là “tinh hoàn” (từ lóng, thô tục).

Obsolete usually in the plural Synonym of testicle.

睾丸(俚语、粗俗)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh