Bản dịch của từ Cultural attitudes trong tiếng Việt
Cultural attitudes

Cultural attitudes(Noun)
Niềm tin và giá trị mà một nhóm hoặc xã hội cụ thể nắm giữ liên quan đến các thực hành và chuẩn mực văn hóa.
The beliefs and values held by a particular group or society regarding cultural practices and norms.
Cái nhìn tổng quát hoặc thái độ của một nền văn hóa đối với các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, bao gồm cả các mẫu hành vi.
The general outlook or disposition of a culture towards various aspects of life, including behavioral patterns.
Sự hiểu biết và kỳ vọng chung mà định hình các tương tác trong và giữa các nhóm văn hóa.
Shared understanding and expectations that shape interactions within and between cultural groups.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cultural attitudes là những quan điểm, niềm tin và hành vi phổ biến của một nhóm xã hội đối với các vấn đề cụ thể. Thực tế, các thái độ văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức cá nhân và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Những khác biệt về văn hóa có thể dẫn đến việc thay đổi trong thái độ, ảnh hưởng đến các lĩnh vực như giáo dục, công việc và giao tiếp. Việc hiểu rõ các thái độ văn hóa giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.
Cultural attitudes là những quan điểm, niềm tin và hành vi phổ biến của một nhóm xã hội đối với các vấn đề cụ thể. Thực tế, các thái độ văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức cá nhân và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Những khác biệt về văn hóa có thể dẫn đến việc thay đổi trong thái độ, ảnh hưởng đến các lĩnh vực như giáo dục, công việc và giao tiếp. Việc hiểu rõ các thái độ văn hóa giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.
