Bản dịch của từ Cultural diffusion trong tiếng Việt

Cultural diffusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural diffusion(Noun)

kˈʌltʃɚəl dɨfjˈuʒən
kˈʌltʃɚəl dɨfjˈuʒən
01

Sự lan truyền các niềm tin văn hóa và hoạt động xã hội từ nhóm này sang nhóm khác.

The spread of cultural beliefs and social activities from one group to another.

Ví dụ
02

Quá trình mà các yếu tố văn hóa—chẳng hạn như ý tưởng, phong cách, tôn giáo, công nghệ—được chuyển giao giữa các xã hội.

The process by which cultural elements—such as ideas, styles, religions, technologies—are transferred between societies.

Ví dụ
03

Một cơ chế thông qua đó sự thay đổi văn hóa xảy ra do sự tiếp xúc hoặc giao tiếp trực tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau.

A mechanism through which cultural change occurs as a result of direct contact or communication between different cultures.

Ví dụ